hư vinh

Học thuật
Thân thiện
hư vinh

Một người đàn ông mặc quần áo lộng lẫy đứng trước gương ngắm nhìn hư vinh của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vinh dự hão huyền, vinh quang giả tạo: "Hư vinh" chỉ danh vọng, sự vẻ vang hoặc tiếng khen ngợi không thực chất, chỉ bề ngoài không giá trị lâu dài. thường gắn liền với sự phù phiếm ham muốn được người khác công nhận một cách hời hợt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ta theo đuổi những thứ hư vinh quên đi giá trị thực sự của cuộc sống. (Anh ta theo đuổi những thứ vinh quang giả tạo quên đi giá trị thực sự của cuộc sống.)
    • Đừng để mình bị cuốn vào vòng xoáy của hư vinh vật chất. (Đừng để mình bị cuốn vào vòng xoáy của danh vọng hão huyền vật chất.)
    • Triết lý sống của ông ấy coi thường mọi thứ hư vinh của thế tục. (Triết lý sống của ông ấy coi thường mọi thứ vinh hoa phù phiếm của thế gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mắc bệnh hư vinh": Thành ngữ chỉ việc một người quá đề cao theo đuổi danh vọng, lời khen bề ngoài, thường dẫn đến những hành động thiếu thực chất.

    • Kẻ mắc bệnh hư vinh luôn tìm cách phô trương bản thân. (Người mắc bệnh thích hư danh luôn tìm cách phô trương bản thân.)
  • "Vòng xoáy hư vinh": Cụm từ diễn tả sự cuốn hút hệ lụy tiêu cực của việc theo đuổi danh vọng giả tạo.

    • Anh ta đã lạc vào vòng xoáy hư vinh đánh mất chính mình. (Anh ta đã lạc vào vòng xoáy của danh vọng hão đánh mất chính mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Hư danh (danh từ): Danh tiếng hão huyền, không xứng đáng.

    • Hắn chỉ một kẻ ham hư danh. (Hắn chỉ một kẻ thích danh tiếng hão.)
  • Phù hoa (danh từ): Vẻ hào nhoáng, xa hoa nhưng phù phiếm, không bền vững (thường đi đôi với "hư vinh").

    • Cuộc sống phù hoa hư vinh chẳng mang lại hạnh phúc thật sự. (Cuộc sống xa hoa phù phiếm danh vọng hão chẳng mang lại hạnh phúc thật sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Vinh quang giả tạo: Vinh quang không thực, chỉ bề ngoài.
  • Danh vọng hão huyền: Danh tiếng sự kính trọng rỗng tuếch, vô nghĩa.
Từ trái nghĩa
  • Thực danh: Danh tiếng xứng đáng, thực chất.
  • Chân giá trị: Giá trị đích thực, bền vững.
Thành ngữ liên quan
  • "Hư vinh phù thế": Chỉ những thứ vinh hoa, danh vọng phù phiếm tạm bợ của cõi đời.

    • Con người sáng suốt người biết coi thường những thứ hư vinh phù thế. (Con người sáng suốt người biết coi thường những thứ danh vọng phù phiếm tạm bợ của thế gian.)
  • "Chìm đắm trong hư vinh": Mải mê, đắm chìm trong những thứ hào nhoáng giả tạo.

    • Kẻ chỉ biết chìm đắm trong hư vinh sớm muộn cũng thất bại. (Kẻ chỉ biết đắm chìm trong danh vọng hão sớm muộn cũng thất bại.)
hư vinh

Một người đàn ông mặc quần áo lộng lẫy đứng trước gương ngắm nhìn hư vinh của mình.

  1. Vinh dự hão huyền.

Từ chứa "hư vinh"